Tà vẹt là gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt


You watching: Tà vẹt là gì

*
*
*

tà vẹt
*

- d. Tkhô giòn gỗ, Fe hoặc bêtông dùng để kê ngang bên dưới đường ray. Bắt con đường ray vào tà vẹt.


*



See more: Cách Sửa Lỗi Không Update Được Liên Minh Huyền Thoại Và Cách Khắc Phục

*

*



See more: (Tải) Download Adobe Audition Cc 2019 V12, Download Adobe Audition Cc 2019 Full Crack

tà vẹt

tà vẹt noun
sleepercross tiecross-barcrossbeamcross-tiedormerledgerpantograph tie-barspike driverchìa căn vặn vkhông nhiều tà vẹt: spike drivertieGiải say mê VN: Một rầm gỗ tuyệt bê tông nằm theo chiều ngang trên kia đặt những con đường ray xuất xắc các đường xe pháo lửa.Giải mê say EN: A transverse wooden or concrete beam on which the rails of a railroad traông xã rest.bulông tà vẹt: tie screwbắt buộc trục rút ít tà vẹt (cũ hoặc hỏng ra khỏi đường): tie cranechìa vặn vẹo bulong tà vẹt: tie screwdriverchìa vặn vẹo vkhông nhiều tà vẹt: tie screwdriverkhu vực đặt tà vẹt: tie bedchu kỳ luân hồi đại tu tà vẹt: tie renewal cyclecũi tà vẹt: tie cribga xếp tà vẹt: tie stationkhoảng cách tà vẹt: tie spacingtrang bị đặt tà vẹt: tie laying machinethiết bị đặt tà vẹt bê tông: concrete tie layervật dụng rút tà vẹt (cũ hoặc hỏng ra khỏi đường): tie extractorsản phẩm công nghệ cụ tà vẹt: tie change out machinenền tà vẹt: tie bedneo tà vẹt: Anchor, Tietnóng đệm tà vẹt (bằng vật liệu thép hay cao su đặc hoặc sợi): tie platetà vẹt (bị) nứt: split tietà vẹt (bị) rạn: split tietà vẹt dạng cánh: wing tietà vẹt con đường sắt: tietà vẹt dọc: longitudinal tietà vẹt gỗ bán nguyệt: half-moon tietà vẹt kyên ổn loại: metal tietà vẹt lỏng: dancing tietà vẹt nthêm (ngắn hơn chiều nhiều năm tiêu chuẩn): Short Tietà vẹt tổ hợp: composite tiethanh tà vẹt (gỗ) viên gạch đặt dọc: tie beamviên đá lót tà vẹt: tie bedtie bartransverse cross-bartransverse sleepertraverse sleeperwoodđường tàu đặt trên tà vẹt gỗ: track on wood sleepersbulông tà vẹtsleeper screwcyếu ở vị trí tà vẹtpacking of sleeperschìa vặn vẹo bulông tà vẹtsleeper screwdriverchìa vặn vkhông nhiều tà vẹtsleeper screwdriverchiều rộng tà vẹtwidth of sleeperông xã vật nài tà vẹtcribông chồng nài tà vẹtcribworkcự ly tà vẹtdistance between two sleeperscự ly tà vẹtsleeper spacingdầm đệm tà vẹtsleeper beamdầm đỡ tà vẹtsleeper carrying girderđinh đóng góp số tà vẹtsleeper nailđinc móc tà vẹtrailroad spikemặt đường đặt tà vẹtplank track roadđường rải tà vẹtplank trachồng roadđường tàu không tà vẹtsleepless permanent waymặt đường tà vẹtplank roadkhí cụ ckém tà vẹttamperphép tắc ckém tà vẹttic tamperga bao gồm kho tà vẹtsleeper station

Chuyên mục: Chia sẻ